Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rỉ rả
|*-{sporadic}산발적인, 산재하는, 드문드문한, 돌발적인
* Từ tham khảo/words other:
-
rí rách
-
rì rầm
-
rỉ răng
-
rì rào
-
ri rí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rỉ rả
* Từ tham khảo/words other:
- rí rách
- rì rầm
- rỉ răng
- rì rào
- ri rí