Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rơi
|*-{to fall}떨어지다, 강하하다, 온도가 내리다, 우연히 오다, 뽑히다, 분류되다, 쇠미, 함락, 강하, 내리막, 폭포, 가을|-{to drop}물방울, 한방울, 소량, 낙하, 눈깔사탕, 드롭스, 듣게하다, 낮아지다, 그치다, 그만두다|-{to come down}
* Từ tham khảo/words other:
-
rọi
-
rối
-
rồi
-
rổi
-
rỗi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rơi
* Từ tham khảo/words other:
- rọi
- rối
- rồi
- rổi
- rỗi