Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rối trí
|*-{upset}뒤집어 엎다, (계획 따위를)망치다, 마음을 뒤흔들어 놓다, 당황케 하다, 몸을해치다, 지게하다 upset 전복, 마음의 뒤흔들림, 혼란, 불화, 패배 upset 뒤집힌, 혼란한|-{muđling}
* Từ tham khảo/words other:
-
rối tung
-
rơi vãi
-
rỗi việc
-
roi vọt
-
rom
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rối trí
* Từ tham khảo/words other:
- rối tung
- rơi vãi
- rỗi việc
- roi vọt
- rom