Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rơm rác
|*-{trash}쓰레기, 잡동사니, 객담|-{rubbish}int, 쓰레기, 찌꺼기, 폐물, 소용없는 물건, 시시한 생각, 어리석은 짓, 쓸데없이!, 시시하다!
* Từ tham khảo/words other:
-
rơm rớm
-
rôm sảy
-
rôm trò
-
rơn
-
rốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rơm rác
* Từ tham khảo/words other:
- rơm rớm
- rôm sảy
- rôm trò
- rơn
- rốn