Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rốt cuộc
|*-{finally}최후로, 마침내|-{at last}|-{after all}
* Từ tham khảo/words other:
-
rớt dãi
-
rốt lòng
-
rặt
-
ru
-
rù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rốt cuộc
* Từ tham khảo/words other:
- rớt dãi
- rốt lòng
- rặt
- ru
- rù