Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá biển
かいぎょ - 「海魚」 - [HẢI NGƯ]|=Tên gọi của cá cũng thay đổi theo sự trưởng thành của chúng|+ 成長(せいちょう)するにつれて名前(なまえ)を変える魚|=Bạn có nghĩ cá ngủ vào ban đêm không?|+ 魚は夜眠ると思いますか?
* Từ tham khảo/words other:
-
cá biệt
-
cá biệt hoá
-
cá biệt hóa
-
cá biệt hóa cho hợp đồng
-
ca bin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá biển
* Từ tham khảo/words other:
- cá biệt
- cá biệt hoá
- cá biệt hóa
- cá biệt hóa cho hợp đồng
- ca bin