Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá biệt hoá
こべつか - 「個別化」 - [CÁ BIỆT HÓA]|=hợp chất cá biệt hóa|+ 個別化合物|=quá trình cá nhân hóa (cá biệt hóa)|+ 個別化過程|=cá nhân hóa (cá biệt hóa) cái gì để phù hợp với nhu cầu của ai|+ (人)のニーズに合うよう個別化する(主語を)
* Từ tham khảo/words other:
-
cá biệt hóa
-
cá biệt hóa cho hợp đồng
-
ca bin
-
cá bơn
-
cá bống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá biệt hoá
* Từ tham khảo/words other:
- cá biệt hóa
- cá biệt hóa cho hợp đồng
- ca bin
- cá bơn
- cá bống