Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ca nô
ボート
ca nô
カヌー|=người lái ca-nô|+ カヌーの漕ぎ手|=chúng tôi đã đi ca-nô trên sông|+ 私たちはカヌーで川を下った
* Từ tham khảo/words other:
-
cà-phê
-
cà-phê fin
-
cà-phê hơi
-
ca-ra-vát
-
cà-ra-vát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ca-nô
* Từ tham khảo/words other:
- cà-phê
- cà-phê fin
- cà-phê hơi
- ca-ra-vát
- cà-ra-vát