Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
các ban
かくぶ - 「各部」 - [CÁC BỘ]|=các bộ phận (các ban) trong doanh nghiệp|+ 企業の各部門|=tên gọi và chức năng của các bộ phận (các ban)|+ 各部の名称と機能
* Từ tham khảo/words other:
-
các bên ký kết hợp đồng
-
các bên tham chiến
-
các bên tham gia
-
các bên tham gia hiệp định
-
các bộ phận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
các ban
* Từ tham khảo/words other:
- các bên ký kết hợp đồng
- các bên tham chiến
- các bên tham gia
- các bên tham gia hiệp định
- các bộ phận