Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cãi gay gắt
かみつくする - 「噛み付く」|=cãi cấp trên (gay gắt) như chém trả|+ 上役に噛み付く|=nói gay gắt (cãi gay gắt) như tát nước vào mặt|+ 噛み付くように言う
* Từ tham khảo/words other:
-
cái ghế
-
cái gì
-
cái gì cơ
-
cái gì cũng
-
cái gì cũng biết adj,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cãi gay gắt
* Từ tham khảo/words other:
- cái ghế
- cái gì
- cái gì cơ
- cái gì cũng
- cái gì cũng biết adj,