Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái gọi là
いわゆる - 「所謂」|=cái mà chúng ta gọi là thiên tài|+ いわゆる天才|=cái gọi là Mỹ hóa|+ いわゆる「アメリカ化される」ということ|=というのは - 「と言うのは」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái gọi là...
-
cái gông
-
cái gọt bút chì
-
cái gương
-
cái hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái gọi là
* Từ tham khảo/words other:
- cái gọi là...
- cái gông
- cái gọt bút chì
- cái gương
- cái hại