Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái kẹp
かんし - 「鉗子」 - [* TỬ]|=kẹp động mạch|+ 止血鉗子|=kẹp xương|+ 骨鉗子|=kẹp con nhộng|+ カプセル鉗子|=một đôi kẹp|+ 鉗子1丁|=クリップ|=kẹp giấy|+ ペーパー・クリップ|=kẹp tóc|+ ヘア・クリップ|=とげぬき - 「刺抜き」 - [THÍCH BẠT]|=ピンセット|=ピンチ
* Từ tham khảo/words other:
-
cái kết
-
cái khác
-
cái khiên
-
cái khó
-
cái khó bó cái khôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái kẹp
* Từ tham khảo/words other:
- cái kết
- cái khác
- cái khiên
- cái khó
- cái khó bó cái khôn