Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái kia
あれ|=あれ|=Cái đó. Cái to và lấp lánh kia kìa|+ あれ。あの大きくてキラキラ輝いてるやつ|=không phải cái đó. Cái ở đằng kia kìa|+ ううん。それじゃない。向こうにあるあれ
* Từ tham khảo/words other:
-
cái kích
-
cái kìm
-
cái ky hốt rác
-
cái ky thợ hồ
-
cãi lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái kia
* Từ tham khảo/words other:
- cái kích
- cái kìm
- cái ky hốt rác
- cái ky thợ hồ
- cãi lại