Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái sai phát hiện khi chạy thử
しこうさくご - 「試行錯誤」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái sào
-
cái sáo
-
cái sau
-
cái sườn nhà
-
cái suốt máy khâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái sai phát hiện khi chạy thử
* Từ tham khảo/words other:
- cái sào
- cái sáo
- cái sau
- cái sườn nhà
- cái suốt máy khâu