Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái sào
とまりぎ - 「止まり木」 - [CHỈ MỘC]|=Chim đậu trên sào|+ 止まり木にとまる〔鳥が〕|=とまりぎ - 「止り木」 - [CHỈ MỘC]|=とまりぎ - 「止木」 - [CHỈ MỘC]|=ポール
* Từ tham khảo/words other:
-
cái sáo
-
cái sau
-
cái sườn nhà
-
cái suốt máy khâu
-
cải tà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái sào
* Từ tham khảo/words other:
- cái sáo
- cái sau
- cái sườn nhà
- cái suốt máy khâu
- cải tà