Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái tạp dề
エプロン|=tạp dề dùng để nấu bếp|+ 台所用エプロン|=tạp dề trắng như tuyết|+ 真っ白なエプロン|=tạp dề bẩn|+ 汚れたエプロン|=tạp dề may đường diềm|+ フリルの付いたエプロン|=tạp dề phục vụ|+ サービング・エプロン
* Từ tham khảo/words other:
-
cái tạp nhạp
-
cái tất yếu
-
cái tẩy
-
cái tem
-
cải tên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái tạp dề
* Từ tham khảo/words other:
- cái tạp nhạp
- cái tất yếu
- cái tẩy
- cái tem
- cải tên