Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải thiện cơ chế
ぜいかんたいせいをととのえる - 「税関体制を整える」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái thiện và cái ác
-
cái thơm
-
cái thông thường
-
cái thớt
-
cái thú vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải thiện cơ chế
* Từ tham khảo/words other:
- cái thiện và cái ác
- cái thơm
- cái thông thường
- cái thớt
- cái thú vị