Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái thông thường
いっぱん - 「一般」|=Từ cái thông thường đến cái đặc thù|+ 一般から特殊へ|=なみ - 「並」 - [TỊNH]|=Đòi hỏi sự nỗ lực và sự say mê hơn bình thường|+ 並々ならぬ努力とやる気が要求される|=Cố gắng vất vả hơn bình thường|+ 〜するために並々ならぬ苦労をする
* Từ tham khảo/words other:
-
cái thớt
-
cái thú vị
-
cái thùng
-
cái thùng (giấy, gỗ...)
-
cái thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái thông thường
* Từ tham khảo/words other:
- cái thớt
- cái thú vị
- cái thùng
- cái thùng (giấy, gỗ...)
- cái thương