Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái thớt
たたきだい - 「たたき台」|=まないた - 「まな板」|=まないた - 「俎板」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái thú vị
-
cái thùng
-
cái thùng (giấy, gỗ...)
-
cái thương
-
cải tiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái thớt
* Từ tham khảo/words other:
- cái thú vị
- cái thùng
- cái thùng (giấy, gỗ...)
- cái thương
- cải tiến