Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái trụ tròn
えんちゅう - 「円柱」 - [VIÊN TRỤ]|=trụ tròn bằng hợp chất composite|+ コンポジット式円柱|=trụ tròn mái cuốn|+ アーケードの円柱|=trụ tròn bằng sáp|+ ろう様円柱
* Từ tham khảo/words other:
-
cái trước đó
-
cái trước mắt
-
cai tù
-
cái tụ
-
cái tủ có khóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái trụ tròn
* Từ tham khảo/words other:
- cái trước đó
- cái trước mắt
- cai tù
- cái tụ
- cái tủ có khóa