Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái tụ
ふくすいき - 「復水器」 - [PHỤC THỦY KHÍ]|=Cái tụ phụ|+ 補助復水器|=thiết bị làm sạch tụ|+ 復水器洗浄装置
* Từ tham khảo/words other:
-
cái tủ có khóa
-
cái tụ điện
-
cái tuộc nơ vít
-
cái uốn lông mi
-
cãi vã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái tụ
* Từ tham khảo/words other:
- cái tủ có khóa
- cái tụ điện
- cái tuộc nơ vít
- cái uốn lông mi
- cãi vã