Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cai tù
かんしゅ - 「看守」|=trưởng cai tù|+ 看守長
* Từ tham khảo/words other:
-
cái tụ
-
cái tủ có khóa
-
cái tụ điện
-
cái tuộc nơ vít
-
cái uốn lông mi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cai tù
* Từ tham khảo/words other:
- cái tụ
- cái tủ có khóa
- cái tụ điện
- cái tuộc nơ vít
- cái uốn lông mi