Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạm bẫy
おとしあな - 「落とし穴」|=cạm bẫy của cuộc sống kết hôn|+ 結婚生活の落とし穴|=bẫy hổ|+ トラの落とし穴|=cạm bẫy thường gặp|+ よくある落とし穴|=bẫy mà người nào đó hay bị mắc vào|+ (人)がよく陥る落とし穴|=anh ta bị mắc bẫy|+ 彼はわな[落とし穴]に陥っている|=けいりゃく - 「計略」|=わな
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm bội
-
cầm bút
-
cầm chắc
-
cấm chế
-
cằm chẻ đôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạm bẫy
* Từ tham khảo/words other:
- cảm bội
- cầm bút
- cầm chắc
- cấm chế
- cằm chẻ đôi