Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm cửa
しめだす - 「締め出す」|=(Mẹ nói với con) Nếu con không nghe lời mẹ thì mẹ sẽ cấm cửa không cho vào nhà.|+ (母親が子供に)言うこと聞かない子は締め出しますよ。
* Từ tham khảo/words other:
-
cặm cụi
-
cảm cúm
-
cấm cung
-
cam đảm
-
cầm đèn chạy trước ô tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm cửa
* Từ tham khảo/words other:
- cặm cụi
- cảm cúm
- cấm cung
- cam đảm
- cầm đèn chạy trước ô tô