| cảm động sâu sắc | かんめい - 「感銘」|=vì cuốn tiểu thuyết đó rất giàu sức tưởng tượng nên gây cho mọi người một cảm giác xúc động (cảm động sâu sắc)|+ その小説はとても想像力に富んでいたので、皆が感銘を受けた|=tôi cảm kích (cảm động sâu sắc) trước tri thức và trí thông minh của anh ta|+ 彼の知識と見識に感銘を受けている|=bản trình diễn piano của cô ấy đã làm tôi đã vô cùng cảm động (cảm động sâu sắc)|+ 彼女のピアノ演奏には非常に感銘を受けた |
* Từ tham khảo/words other:
- cam đường
- cám gạo
- căm ghét
- cảm giác
- cảm giác buồn bực