| cảm giác khó chịu | おかん - 「悪感」 - [ÁC CẢM]|=biểu lộ cảm giác khó chịu|+ 悪感情を与える|=không có cảm giác khó chịu với ai đó|+ (人)に悪感情を持ってはいない|=có cảm giác khó chịu|+ 悪感情の発生|=v, ふかいかん - 「不快感」|=Cảm thấy (cảm giác) khó chịu về ~|+ 〜について不快感を覚える|=cảm giác khó chịu trong dạ dày và ruột|+ 胃腸の不快感 |
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác khoan khoái
- cảm giác lạ lùng
- cảm giác lâng lâng bay bổng
- cảm giác lạnh buốt khi không khí lọt qua
- cảm giác nôn nao