Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm giác lạ lùng
おつなあじ - 「乙な味」|=thật là một cảm giác lạ lùng|+ なかなか乙な味だね
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm giác lâng lâng bay bổng
-
cảm giác lạnh buốt khi không khí lọt qua
-
cảm giác nôn nao
-
cảm giác ở tay
-
cảm giác qua da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm giác lạ lùng
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác lâng lâng bay bổng
- cảm giác lạnh buốt khi không khí lọt qua
- cảm giác nôn nao
- cảm giác ở tay
- cảm giác qua da