Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm tưởng
かんそう - 「感想」|=đó là cảm tưởng của tôi|+ それが私の感想だ|=trình bày cảm tưởng|+ 感想の一端を述べる|=cảm tưởng (ấn tượng) ban đầu|+ 最初の感想|=cảm tưởng tương ứng|+ ふさわしい感想
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm ứng
-
cấm uống rượu
-
cấm vận xuất khẩu
-
cấm vào
-
cắm vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm tưởng
* Từ tham khảo/words other:
- cảm ứng
- cấm uống rượu
- cấm vận xuất khẩu
- cấm vào
- cắm vào