Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm uống rượu
いんしゅきんし - 「飲酒禁止」|=きんしゅ - 「禁酒」
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm vận xuất khẩu
-
cấm vào
-
cắm vào
-
cầm về
-
cấm xuất khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm uống rượu
* Từ tham khảo/words other:
- cấm vận xuất khẩu
- cấm vào
- cắm vào
- cầm về
- cấm xuất khẩu