Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn bậc hai
にじょうこん - 「二乗根」 - [NHỊ THỪA CĂN]
* Từ tham khảo/words other:
-
cân bàn
-
căn bản
-
cân bằng
-
cần báo
-
căn bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn bậc hai
* Từ tham khảo/words other:
- cân bàn
- căn bản
- cân bằng
- cần báo
- căn bệnh