Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cân bàn
りょうてんびん - 「両天秤」
* Từ tham khảo/words other:
-
căn bản
-
cân bằng
-
cần báo
-
căn bệnh
-
căn bệnh lạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cân bàn
* Từ tham khảo/words other:
- căn bản
- cân bằng
- cần báo
- căn bệnh
- căn bệnh lạ