Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn bản
きそ - 「基礎」|=こんき - 「根基」 - [CĂN CƠ]|=こんぼん - 「根本」|=こんぽん - 「根本」|=もと - 「元」
* Từ tham khảo/words other:
-
cân bằng
-
cần báo
-
căn bệnh
-
căn bệnh lạ
-
căn bịnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn bản
* Từ tham khảo/words other:
- cân bằng
- cần báo
- căn bệnh
- căn bệnh lạ
- căn bịnh