Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn bệnh lạ
きびょう - 「奇病」|=Đau đớn vì căn bệnh lạ|+ 奇病に苦しむ|=Căn bệnh lạ ít người biết|+ あまり知る人のいない奇病
* Từ tham khảo/words other:
-
căn bịnh
-
cán bộ
-
cán bộ cao cấp
-
Cán bộ Điều phối Quan hệ Quốc tế
-
cặn bùn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn bệnh lạ
* Từ tham khảo/words other:
- căn bịnh
- cán bộ
- cán bộ cao cấp
- Cán bộ Điều phối Quan hệ Quốc tế
- cặn bùn