Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn bịnh
びょうげん - 「病原」
* Từ tham khảo/words other:
-
cán bộ
-
cán bộ cao cấp
-
Cán bộ Điều phối Quan hệ Quốc tế
-
cặn bùn
-
căn buồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn bịnh
* Từ tham khảo/words other:
- cán bộ
- cán bộ cao cấp
- Cán bộ Điều phối Quan hệ Quốc tế
- cặn bùn
- căn buồng