Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cặn bùn
ちんさ - 「沈渣」 - [TRẦM ?]|=sự kiểm tra cặn dưới kính hiển vi|+ 沈渣鏡検|=cặn trong nước tiểu|+ 尿の沈渣
* Từ tham khảo/words other:
-
căn buồng
-
cán bút
-
cán cân
-
cần cán
-
cán cân buôn bán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cặn bùn
* Từ tham khảo/words other:
- căn buồng
- cán bút
- cán cân
- cần cán
- cán cân buôn bán