Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán cân thiếu hụt
あかじたか - 「赤字高」
* Từ tham khảo/words other:
-
cán cân thu chi
-
cán cân vay nợ quốc tế
-
cẩn cáo
-
cần câu
-
cần cẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán cân thiếu hụt
* Từ tham khảo/words other:
- cán cân thu chi
- cán cân vay nợ quốc tế
- cẩn cáo
- cần câu
- cần cẩu