Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán dao
ないふのえ - 「ナイフの柄」
* Từ tham khảo/words other:
-
căn do
-
cân dọc
-
cân đối
-
cân đối tài khoản
-
cận đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán dao
* Từ tham khảo/words other:
- căn do
- cân dọc
- cân đối
- cân đối tài khoản
- cận đông