Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạn
あさい - 「浅い」|=かわく - 「乾く」|=こかつ - 「枯渇する」|=Cạn (cạn kiệt, khô cạn) đã khoảng bao nhiêu năm.|+ _年くらいで枯渇する|=(giếng) cạn (cạn kiệt, khô cạn)|+ 〜が枯渇する(井戸が)|=こかつ - 「枯渇する」|=せんぱく - 「浅薄」
* Từ tham khảo/words other:
-
cân
-
cần
-
cẩn
-
cận
-
cắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạn
* Từ tham khảo/words other:
- cân
- cần
- cẩn
- cận
- cắn