Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn nguyên bệnh
びょうげん - 「病原」 - [BỆNH NGUYÊN]|=phát hiện khuẩn gây bệnh|+ 病原菌を発見する|=loại bỏ tận gốc bệnh tật|+ 病原菌を撲滅する|=びょうげん - 「病源」 - [BỆNH NGUYÊN]
* Từ tham khảo/words other:
-
căn nhà
-
căn nhà ma
-
căn nhà nông thôn
-
căn nhà riêng
-
cân nhắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn nguyên bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- căn nhà
- căn nhà ma
- căn nhà nông thôn
- căn nhà riêng
- cân nhắc