Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn nhà ma
おばけやしき - 「お化け屋敷」|=sàn nhà bị dốc của căn nhà ma rất khó đi|+ お化け屋敷の傾いた床はとても歩きにくい|=tôi đã vào một căn nhà ma|+ お化け屋敷に入った
* Từ tham khảo/words other:
-
căn nhà nông thôn
-
căn nhà riêng
-
cân nhắc
-
cằn nhằn
-
cận nhiệt đới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn nhà ma
* Từ tham khảo/words other:
- căn nhà nông thôn
- căn nhà riêng
- cân nhắc
- cằn nhằn
- cận nhiệt đới