| căn nguyên | がんきょう - 「元凶」 - [NGUYÊN HUNG]|=căn nguyên của sự suy thoái trên quy mô rộng|+ 〜に広がる低迷感の元凶|=căn nguyên của các vấn đề về dược phẩm trên phạm vi quốc tế|+ 国際的な薬物問題の元凶|=けんげん - 「権限」|=こんげん - 「根源」|=Tiền bạc là căn nguyên của mọi tội ác.|+ 金は諸悪の根源だ。|=もと - 「基」|=もと - 「本」 |
* Từ tham khảo/words other:
- căn nguyên bệnh
- căn nhà
- căn nhà ma
- căn nhà nông thôn
- căn nhà riêng