Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận nhiệt đới
あねったい - 「亜熱帯」|=khí hậu cận nhiệt đới|+ 亜寒帯気候|=dòng hải lưu cận nhiệt đới|+ 亜寒帯海流|=đất nước này chịu ảnh hưởng của rất nhiều loại khí hậu, từ cận nhiệt đới đến cận hàn đới|+ 亜熱帯から亜寒帯まで、幅広い気候が楽しめます
* Từ tham khảo/words other:
-
cần phải
-
can phạm
-
căn phòng
-
căn phòng bẩn thỉu
-
căn phòng của người bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận nhiệt đới
* Từ tham khảo/words other:
- cần phải
- can phạm
- căn phòng
- căn phòng bẩn thỉu
- căn phòng của người bệnh