Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn phòng bẩn thỉu
ぶたごや - 「豚小屋」|=dọn sạch căn phòng bẩn thỉu (như chuồng lợn)|+ 豚小屋の掃除をする
* Từ tham khảo/words other:
-
căn phòng của người bệnh
-
can qua
-
cản quang
-
càn quét
-
cắn răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn phòng bẩn thỉu
* Từ tham khảo/words other:
- căn phòng của người bệnh
- can qua
- cản quang
- càn quét
- cắn răng