Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
can phạm
はんざい - 「犯罪」
* Từ tham khảo/words other:
-
căn phòng
-
căn phòng bẩn thỉu
-
căn phòng của người bệnh
-
can qua
-
cản quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
can phạm
* Từ tham khảo/words other:
- căn phòng
- căn phòng bẩn thỉu
- căn phòng của người bệnh
- can qua
- cản quang