Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
can qua
せんそう - 「戦争」|=へいき - 「兵器」
* Từ tham khảo/words other:
-
cản quang
-
càn quét
-
cắn răng
-
cắn răng chịu đựng
-
cạn ráo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
can qua
* Từ tham khảo/words other:
- cản quang
- càn quét
- cắn răng
- cắn răng chịu đựng
- cạn ráo