| cận thị | きんがん - 「近眼」 - [CẬN NHÃN]|=người cận thị|+ 近眼の人|=bị cận thị|+ 強度の近眼である|=kính cận thị|+ 近眼鏡|=người bị cận thị rất nặng|+ ひどい近眼の人|=きんし - 「近視」|=người mắc bệnh cận thị|+ 近視眼的な人|=mang trong đầu ý nghĩ là mắc bệnh cận thị|+ 近視眼的な考えを持っている|=rất cận thị|+ 極度の近視である |
* Từ tham khảo/words other:
- cân thiên bình
- can thiệp
- can thiệp vào công viêc
- can thiệp vũ lực
- cần thiết