Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
can thiệp vũ lực
ぶりょくかんしょう - 「武力干渉」 - [VŨ LỰC CAN THIỆP]
* Từ tham khảo/words other:
-
cần thiết
-
cạn tiền
-
cản trở
-
cắn trộm
-
cần trục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
can thiệp vũ lực
* Từ tham khảo/words other:
- cần thiết
- cạn tiền
- cản trở
- cắn trộm
- cần trục