Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cần thiết
かんよう - 「肝要」|=rất quan trọng (cần thiết) cho việt hình thành tính đạo đức và tính xã hội|+ 道徳性や社会性を育成するのに肝要である|=ひっす - 「必須」|=điều kiện cần thiết|+ 必須な条件|=ひつような - 「必要な」
* Từ tham khảo/words other:
-
cạn tiền
-
cản trở
-
cắn trộm
-
cần trục
-
cần trục cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cần thiết
* Từ tham khảo/words other:
- cạn tiền
- cản trở
- cắn trộm
- cần trục
- cần trục cầu