Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng gửi
つみだしこう - 「積出港」|=はっそうこう - 「発送港」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảng lánh nạn
-
căng mắt nhìn
-
căng mắt ra nhìn
-
càng ngày ... càng
-
càng ngày càng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng gửi
* Từ tham khảo/words other:
- cảng lánh nạn
- căng mắt nhìn
- căng mắt ra nhìn
- càng ngày ... càng
- càng ngày càng