Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh giác cao độ
げんかい - 「厳戒」|=tình trạng giới nghêm (cẩn mật, cảnh giác cao độ)|+ 厳戒態勢|=cảnh giác cao độ trong thời chiến|+ 戦争中の厳戒の下で
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh gieo neo
-
cảnh giới
-
canh giữ
-
cạnh giường
-
cánh hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh giác cao độ
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh gieo neo
- cảnh giới
- canh giữ
- cạnh giường
- cánh hoa